追踪调查追蹤調查 nghĩa là gì
zhuī zōng diào cháHán Việt: TRUY TÔNG ĐIỀU TRA
nghiên cứu tiếp nối
Nghĩa
zhuī zōng diào cháHán Việt: TRUY TÔNG ĐIỀU TRA
- nghiên cứu tiếp nối
- theo dõi điều tra
Tiếng Anh: follow-up study; investigative follow-up
Chữ thành phần
- 追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 踪zōng · Hán Việt: tôngfootprints, traces, tracks15 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →