Từ điển › 追逐追逐 nghĩa là gìzhuī zhúHán Việt: TRUY TRỤCđuổi theoNghĩa zhuī zhúHSK 7Hán Việt: TRUY TRỤCđuổi theotheo đuổi mãnh liệtTiếng Anh: to chase; to pursue vigorouslyChữ thành phần追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 追逐追逐赛zhuī zhú sài cuộc đua rượt đuổi; truy đuổi