Từ điển › 退伍退伍 nghĩa là gìtuì wǔHán Việt: THOÁI NGŨxuất ngũNghĩa tuì wǔHán Việt: THOÁI NGŨxuất ngũTiếng Anh: to be discharged from military serviceChữ thành phần退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →伍wǔ · Hán Việt: ngũfive, company of five; troops6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 退伍退伍军人tuì wǔ jūn rén cựu chiến binh退伍军人节Tuì wǔ Jūn rén jié Ngày Cựu chiến binh