退休金双轨制退休金雙軌制 nghĩa là gì
tuì xiū jīn shuāng guǐ zhìHán Việt: THOÁI HƯU KIM SONG QUẪY CHẾ
xem 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]
Nghĩa
tuì xiū jīn shuāng guǐ zhìHán Việt: THOÁI HƯU KIM SONG QUẪY CHẾ
- xem 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]
Tiếng Anh: see 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]
Chữ thành phần
- 退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →
- 休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →