Từ điển › 退位退位 nghĩa là gìtuì wèiHán Việt: THOÁI VỊthoái vịNghĩa tuì wèiHán Việt: THOÁI VỊthoái vịTiếng Anh: to abdicateChữ thành phần退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →