退保 nghĩa là gì
tuì bǎoHán Việt: THOÁI BẢO
hủy bỏ (hoặc chấm dứt) hợp đồng bảo hiểm
Nghĩa
tuì bǎoHán Việt: THOÁI BẢO
- hủy bỏ (hoặc chấm dứt) hợp đồng bảo hiểm
Tiếng Anh: to lapse (or terminate) an insurance
tuì bǎoHán Việt: THOÁI BẢO
hủy bỏ (hoặc chấm dứt) hợp đồng bảo hiểm
Tiếng Anh: to lapse (or terminate) an insurance