退出运行退出運行 nghĩa là gì
tuì chū yùn xíngHán Việt: THOÁI XUẤT VẬN HÀNG
ngừng vận hành
Nghĩa
tuì chū yùn xíngHán Việt: THOÁI XUẤT VẬN HÀNG
- ngừng vận hành
Tiếng Anh: to decommission
Chữ thành phần
- 退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →