Từ điển › 退化退化 nghĩa là gìtuì huàHán Việt: THOÁI HOÁthoái hóaNghĩa tuì huàHán Việt: THOÁI HOÁthoái hóateo điTiếng Anh: to degenerate; atrophyChữ thành phần退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →