Từ điển › 退却退却退卻 nghĩa là gìtuì quèHán Việt: THOÁI KHƯỚCrút luiNghĩa tuì quèHSK 7Hán Việt: THOÁI KHƯỚCrút luichùn bướcTiếng Anh: to retreat; to shrink backChữ thành phần退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →