退回 nghĩa là gì
tuì huíHán Việt: THOÁI HỒI
trả lại (một món đồ)
Nghĩa
tuì huíHSK 7Hán Việt: THOÁI HỒI
- trả lại (một món đồ)
- gửi trả lại
- quay lại
Tiếng Anh: to return (an item); to send back; to go back
tuì huíHán Việt: THOÁI HỒI
trả lại (một món đồ)
Tiếng Anh: to return (an item); to send back; to go back