Từ điển › 退学退学退學 nghĩa là gìtuì xuéHán Việt: THOÁI HỌCbỏ họcNghĩa tuì xuéHSK 7Hán Việt: THOÁI HỌCbỏ họcTiếng Anh: to quit schoolChữ thành phần退tuì · Hán Việt: thoáito retreat, to step back, to withdraw9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →