退役 nghĩa là gì
tuì yìHán Việt: THOÁI DỊCH
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ
Nghĩa
tuì yìHSK 7Hán Việt: THOÁI DỊCH
- (đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ
- (đối với thiết bị lỗi thời) ngừng hoạt động
Tiếng Anh: (of military personnel or athletes) to retire; (of outdated equipment) to be decommissioned