退步 nghĩa là gì
tuì bùHán Việt: THOÁI BỘ
làm kém hơn trước
Nghĩa
tuì bùHán Việt: THOÁI BỘ
- làm kém hơn trước
- nhượng bộ
- sự thoái lui
- bước lùi
- dư địa
- dư không để điều chỉnh
- phương án dự phòng
Tiếng Anh: to do less well than before; to make a concession; setback; backward step; leeway; room to maneuver