退让退讓 nghĩa là gì
tuì ràngHán Việt: THOÁI NHƯỜNG
tránh sang một bên
Nghĩa
tuì ràngHSK 7Hán Việt: THOÁI NHƯỜNG
- tránh sang một bên
- nhường đường
- nhượng bộ
- chấp nhận thua
Tiếng Anh: to move aside; to get out of the way; to back down; to concede
tuì ràngHán Việt: THOÁI NHƯỜNG
tránh sang một bên
Tiếng Anh: to move aside; to get out of the way; to back down; to concede