Từ điển › 送交送交 nghĩa là gìsòng jiāoHán Việt: TỐNG GIAObàn giaoNghĩa sòng jiāoHán Việt: TỐNG GIAObàn giaogiao nộpTiếng Anh: to hand over; to deliverChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →