Từ điển › 送人送人 nghĩa là gìsòng rénHán Việt: TỐNG NHÂNtặngNghĩa sòng rénHán Việt: TỐNG NHÂNtặngđi cùngtiễn ai đóTiếng Anh: to give away; to accompany; to see sb offChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →