Từ điển › 送信送信 nghĩa là gìsòng xìnHán Việt: TỐNG TÍNgửi lờiNghĩa sòng xìnHán Việt: TỐNG TÍNgửi lờigiao thưTiếng Anh: to send word; to deliver a letterChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →