Từ điển › 送命送命 nghĩa là gìsòng mìngHán Việt: TỐNG MỆNHmất mạngNghĩa sòng mìngHán Việt: TỐNG MỆNHmất mạngbị giếtTiếng Anh: to lose one's life; to get killedChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →