Từ điển › 送客送客 nghĩa là gìsòng kèHán Việt: TỐNG KHÁCHtiễn kháchNghĩa sòng kèHán Việt: TỐNG KHÁCHtiễn kháchTiếng Anh: to see a visitor outChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →