Từ điển › 送服送服 nghĩa là gìsòng fúHán Việt: TỐNG PHỤCuống thuốc với nướcNghĩa sòng fúHán Việt: TỐNG PHỤCuống thuốc với nướcTiếng Anh: to wash the medicine downChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →