Từ điển › 送礼送礼送禮 nghĩa là gìsòng lǐHán Việt: TỐNG LỄtặng quàNghĩa sòng lǐHSK 6Hán Việt: TỐNG LỄtặng quàTiếng Anh: to give a presentChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 送礼送礼会sòng lǐ huì tiệc mừng (cô dâu, em bé, v.v.)