Từ điển › 送给送给送給 nghĩa là gìsòng gěiHán Việt: TỐNG CẤPgửiNghĩa sòng gěiHSK 2Hán Việt: TỐNG CẤPPhổ biến #2733gửitặng quàTiếng Anh: to send; to give as a presentChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →