Từ điển › 送股送股 nghĩa là gìsòng gǔHán Việt: TỐNG CỔmột khoản cấp cổ phầnNghĩa sòng gǔHán Việt: TỐNG CỔmột khoản cấp cổ phầnTiếng Anh: a share grantChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →