送货到家送貨到家 nghĩa là gì
sòng huò dào jiāHán Việt: TỐNG HOÁ ĐÁO GIA
giao hàng tới nhà
Nghĩa
sòng huò dào jiāHán Việt: TỐNG HOÁ ĐÁO GIA
- giao hàng tới nhà
Tiếng Anh: home delivery
Chữ thành phần
- 送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →