Từ điển › 适合适合適合 nghĩa là gìshì héHán Việt: THÍCH HỢPphù hợp; thích hợpNghĩa shì héHSK 3Hán Việt: THÍCH HỢPPhổ biến #1211phù hợp; thích hợpTiếng Anh: to fit; to suitChữ thành phần适shì · Hán Việt: thíchmatch, comfortable; just9 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →