适应性適應性 nghĩa là gì
shì yìng xìngHán Việt: Thích Ứng Tính
tính thích nghi
Nghĩa
shì yìng xìngHán Việt: Thích Ứng Tính
- tính thích nghi
- tính linh hoạt
Tiếng Anh: adaptability; flexibility
shì yìng xìngHán Việt: Thích Ứng Tính
tính thích nghi
Tiếng Anh: adaptability; flexibility