适当適當 nghĩa là gì
shì dàngHán Việt: THÍCH ĐƯƠNG
phù hợp; thích hợp
Nghĩa
shì dàngHSK 6Hán Việt: THÍCH ĐƯƠNGPhổ biến #3864
- phù hợp; thích hợp
Tiếng Anh: suitable; appropriate
shì dàngHán Việt: THÍCH ĐƯƠNG
phù hợp; thích hợp
Tiếng Anh: suitable; appropriate