Từ điển › 适量适量適量 nghĩa là gìshì liànglượng thích hợpNghĩa shì liàngHSK 7lượng thích hợpTiếng Anh: appropriate amountChữ thành phần适shì · Hán Việt: thíchmatch, comfortable; just9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →