Từ điển › 逃亡逃亡 nghĩa là gìtáo wángHán Việt: ĐÀO VONGchạy trốnNghĩa táo wángHSK 7Hán Việt: ĐÀO VONGchạy trốnbỏ trốn (khỏi nguy hiểm)kẻ trốn chạyTiếng Anh: to flee; to go into exileChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逃亡逃亡者táo wáng zhě kẻ chạy trốn