逃命 nghĩa là gì
táo mìngHán Việt: ĐÀO MỆNH
chạy trốn
Nghĩa
táo mìngHán Việt: ĐÀO MỆNH
- chạy trốn
- chạy thoát
- chạy cứu mạng
Tiếng Anh: to escape; to flee; to run for one's life
táo mìngHán Việt: ĐÀO MỆNH
chạy trốn
Tiếng Anh: to escape; to flee; to run for one's life