Từ điển › 逃学逃学逃學 nghĩa là gìtáo xuéHán Việt: ĐÀO HỌCtrốn họcNghĩa táo xuéHán Việt: ĐÀO HỌCtrốn họccúp tiếtTiếng Anh: to play truant; to cut classesChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →