Từ điển › 逃往逃往 nghĩa là gìtáo wǎngHán Việt: ĐÀO VÃNGbỏ trốnNghĩa táo wǎngHán Việt: ĐÀO VÃNGbỏ trốnđi lưu vongTiếng Anh: to run away; to go into exileChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →