Từ điển › 逃漏逃漏 nghĩa là gìtáo lòuHán Việt: ĐÀO LẬUtrốn (thuế)Nghĩa táo lòuHán Việt: ĐÀO LẬUtrốn (thuế)trốn thuếTiếng Anh: to evade (paying tax); (tax) evasionChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →漏lòu · Hán Việt: lậuto leak, to drip; hour glass; funnel14 nét · Xem thứ tự nét →