Từ điển › 逃生逃生 nghĩa là gìtáo shēngHán Việt: ĐÀO SINHchạy trốn để thoát thânNghĩa táo shēngHSK 7Hán Việt: ĐÀO SINHchạy trốn để thoát thânTiếng Anh: to flee for one's lifeChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →