Từ điển › 逃走逃走 nghĩa là gìtáo zǒuHán Việt: ĐÀO TẨUtrốn thoátNghĩa táo zǒuHSK 5Hán Việt: ĐÀO TẨUtrốn thoátchạy trốnbỏ chạyTiếng Anh: to escape; to flee; to run awayChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →