Từ điển › 逃跑逃跑 nghĩa là gìtáo pǎochạy trốn khỏi gì đóNghĩa táo pǎoHSK 5Phổ biến #4877chạy trốn khỏi gì đóbỏ chạytrốn thoátTiếng Anh: to flee from sth; to run away; to escapeChữ thành phần逃táo · Hán Việt: đàoto abscond, to dodge, to escape, to flee9 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →