逃避 nghĩa là gì
táo bìHán Việt: ĐÀO TỊ
trốn thoát
Nghĩa
táo bìHSK 7Hán Việt: ĐÀO TỊPhổ biến #4735
- trốn thoát
- lẩn tránh
- tránh né
- trốn tránh
Tiếng Anh: to escape; to evade; to avoid; to shirk
táo bìHán Việt: ĐÀO TỊ
trốn thoát
Tiếng Anh: to escape; to evade; to avoid; to shirk