逆产逆產 nghĩa là gì
nì chǎnHán Việt: NGHỊCH SẢN
tài sản của kẻ phản bội
Nghĩa
nì chǎnHán Việt: NGHỊCH SẢN
- tài sản của kẻ phản bội
- đẻ ngược
Tiếng Anh: traitor's property; breech delivery
nì chǎnHán Việt: NGHỊCH SẢN
tài sản của kẻ phản bội
Tiếng Anh: traitor's property; breech delivery