Từ điển › 逆势逆势逆勢 nghĩa là gìnì shìHán Việt: NGHỊCH THẾđi ngược xu hướngNghĩa nì shìHán Việt: NGHỊCH THẾđi ngược xu hướngTiếng Anh: to go against the trendChữ thành phần逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →