逆反应逆反應 nghĩa là gì
nì fǎn yìngHán Việt: NGHỊCH PHẢN ỨNG
phản ứng ngược
Nghĩa
nì fǎn yìngHán Việt: NGHỊCH PHẢN ỨNG
- phản ứng ngược
- phản ứng đối lập
- phản ứng nghịch
Tiếng Anh: reverse reaction; counterreaction; inverse response
nì fǎn yìngHán Việt: NGHỊCH PHẢN ỨNG
phản ứng ngược
Tiếng Anh: reverse reaction; counterreaction; inverse response