Từ điển › 逆向逆向 nghĩa là gìnì xiàngHán Việt: NGHỊCH HƯỚNGlùi hướngNghĩa nì xiàngHán Việt: NGHỊCH HƯỚNGlùi hướnghướng ngược lạiTiếng Anh: backwards; reverse directionChữ thành phần逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →