Từ điển › 逆子逆子 nghĩa là gìnì zǐHán Việt: NGHỊCH TÍngười con bất hiếuNghĩa nì zǐHán Việt: NGHỊCH TÍngười con bất hiếuTiếng Anh: unfilial sonChữ thành phần逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →