Từ điển › 逆斜逆斜 nghĩa là gìnì xiéHán Việt: NGHỊCH TÀ(địa chất) nghiêng nghịchNghĩa nì xiéHán Việt: NGHỊCH TÀ(địa chất) nghiêng nghịchTiếng Anh: (geology) anaclinalChữ thành phần逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →斜xié · Hán Việt: tàslanting, sloping, inclined11 nét · Xem thứ tự nét →