Từ điển › 逆旅逆旅 nghĩa là gìnì lǚHán Việt: NGHỊCH LỮnhà kháchNghĩa nì lǚHán Việt: NGHỊCH LỮnhà kháchquán trọTiếng Anh: guest-house; innChữ thành phần逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →