逆流溯源 nghĩa là gì
nì liú sù yuán
đi ngược về nguồn
Nghĩa
nì liú sù yuán
- đi ngược về nguồn
Tiếng Anh: to go back to the source
Chữ thành phần
- 逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 溯sùto paddle upstream, to go against the current; to trace the source; formerly13 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →