逆流而上 nghĩa là gì
nì liú ér shàng
chèo thuyền ngược dòng
Nghĩa
nì liú ér shàng
- chèo thuyền ngược dòng
- (nghĩa bóng) đi ngược dòng
Tiếng Anh: to sail against the current; (fig.) to go against the flow
Chữ thành phần
- 逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →