Từ điển › 逆火逆火 nghĩa là gìnì huǒHán Việt: NGHỊCH HOẢ(động cơ) nổ ngượcNghĩa nì huǒHán Việt: NGHỊCH HOẢ(động cơ) nổ ngượcTiếng Anh: (of an engine) to backfireChữ thành phần逆nì · Hán Việt: nghịchto disobey, to rebel; traitor, rebel9 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →