选举人团選舉人團 nghĩa là gì
Xuǎn jǔ rén tuánHán Việt: TUYỂN CỬ NHÂN ĐOÀN
Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
Nghĩa
Xuǎn jǔ rén tuánHán Việt: TUYỂN CỬ NHÂN ĐOÀN
- Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
Tiếng Anh: Electoral College (of the United States)
Chữ thành phần
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →