选入選入 nghĩa là gì
xuǎn rùHán Việt: TUYỂN NHẬP
được chọn (vào học)
Nghĩa
xuǎn rùHán Việt: TUYỂN NHẬP
- được chọn (vào học)
- được bầu
Tiếng Anh: selected (for admission); elected
xuǎn rùHán Việt: TUYỂN NHẬP
được chọn (vào học)
Tiếng Anh: selected (for admission); elected