Từ điển › 选单选单選單 nghĩa là gìxuǎn dānHán Việt: TUYỂN ĐƠNtrình đơn (phần mềm)Nghĩa xuǎn dānHán Việt: TUYỂN ĐƠNtrình đơn (phần mềm)Tiếng Anh: (computing) menuChữ thành phần选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →